詸
Âm đọc tiếng Việt
- mê — Nôm. Chữ cùng âm "mê" · âm tiết mê
- mài — Nôm. Chữ cùng âm "mài" · âm tiết mài
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 詸 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
riddle, conundrum; puzzle
Chữ khác cũng đọc là "mê"
Chữ khác cũng đọc là "mài"
Chữ cùng bộ 言
論luận語ngữ計kế說thoát課khoá請thỉnh讀độc許hứa該cai言ngôn認nhận設thiết試thí變biến讓nhượng記kí誰thuỳ議nghị談giạm詩thi誠thành说thoát訴tố話thoại講giảng識chí謙khiêm討thảo謝tạ訪phỏng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 詸
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 詸 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 詸 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).