麋

miHán Việt · Nôm
myHán Việt
mêHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9E8B
Bộ thủ
鹿 lộc số 198
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
17
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. (Động vật học) Nai anxet, nai sừng tấm.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 麋 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

Père David's deer, milu, elaphure (Elaphurus davidianus); surname

Chữ khác cũng đọc là "mi"

Xem cả 42 chữ đọc là "mi" →

Chữ khác cũng đọc là "my"

Xem cả 39 chữ đọc là "my" →

Chữ khác cũng đọc là "mê"

Chữ cùng bộ 鹿

Xem cả 42 chữ thuộc bộ 鹿 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 麋

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 麋 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 麋 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).