麋
miHán Việt · Nôm
myHán Việt
mêHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9E8B
- Bộ thủ
- 鹿 lộc số 198
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 17
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- mi — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "mi" · âm tiết mi
- my — Hán Việt. Chữ cùng âm "my"
- mê — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "mê" · âm tiết mê
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- (Động vật học) Nai anxet, nai sừng tấm.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 麋 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
Père David's deer, milu, elaphure (Elaphurus davidianus); surname
Chữ khác cũng đọc là "mi"
Chữ khác cũng đọc là "my"
Chữ khác cũng đọc là "mê"
Chữ cùng bộ 鹿
麗lệ鹿lộc麂kỉ麊mi麑nghê麁thô䴡lệ麃bào麄thô麅bào麆sự麇quân麈chủ麉kiên麌ngu麍lưu麎quân麒kì麓lộc麙hàm麚gia麛mi麜lật麞chương麟lân麠canh麤thô𢉖lộc䴠yểu𪊑kiên
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 麋
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 麋 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 麋 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).