mi
Phát âm (IPA): Hà Nội [mi˧˧] · Huế, Sài Gòn [mɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xem lông mi.
- Nốt thứ ba trong âm thanh của nhạc.
- Đô, rê, mi.
Câu ví dụ thêm
- Anh ấy ủi áo sơ mi của mình mỗi sáng.He irons his shirt every morning.
- Mary có hàng mi dài.Mary has long eyelashes.
- Tôi muốn mua một chiếc quần tây dài và một áo sơ mi mới.I want to buy a new pair of trousers and a shirt.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "mi"
䆀mi, my, môi蘪mi, my瞇mi, my, mễ, mị, mỵ眉mi, my麋mi, my, mê麊mi, my㸏mi, my睂mi, my猕mi, di, my劘ma, mi, my, mạ麛mi, my, mê, mễ醚mi, my, mê冞mi, my弥mi, di, my, nhị鎇mi, my咪mi, my, mễ, mị, mỵ
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "mi"
sơ miÁo kiểu Âu, cổ đứng hoặc cổ bẻ.áo sơ miÁo kiểu âu, cổ đứng hoặc bẻ, có tay, có khi xẻ sườn.mi thanh mục túLông mày dài mỏng, mắt đẹp. (bóng) Chỉ người có khuôn mặt đẹp.họa miHoạ mi.lông miLông mọc ở rìa mi mắt.tu miMày râu. Chỉ đàn phái đàn ông.trà miLoài cây có hoa đẹp sắc đỏ hoặc trắng, không thơm, trồng làm cảnh.môn miCái bảng treo trên cửa để tỏ sự sang quí rạng rỡ.nam tử tu miCon trai râu mày (râu mày tiêu biểu cho con trai).ô rê ô mi xinThuốc kháng sinh dùng dưới dạng bột hoặc viên màu vàng ánh để diệt nhiều loại vi trùng.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.