mi

Danh từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần i

Phát âm (IPA): Hà Nội [mi˧˧] · Huế, Sài Gòn [mɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xem lông mi.
  2. Nốt thứ ba trong âm thanh của nhạc.
    • Đô, rê, mi.

Câu ví dụ thêm

  • Anh ấy ủi áo sơ mi của mình mỗi sáng.He irons his shirt every morning.
  • Mary có hàng mi dài.Mary has long eyelashes.
  • Tôi muốn mua một chiếc quần tây dài và một áo sơ mi mới.I want to buy a new pair of trousers and a shirt.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "mi"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "mi"

Cấu tạo âm tiết

miâm đầu m · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "mi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.