劘

maHán Việt
miHán Việt · Nôm
myHán Việt
mạHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5298
Bộ thủ
刀 đao số 18
Nét ngoài bộ
19
Tổng số nét
21
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 劘 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

make into mince

Chữ khác cũng đọc là "ma"

Xem cả 43 chữ đọc là "ma" →

Chữ khác cũng đọc là "mi"

Xem cả 42 chữ đọc là "mi" →

Chữ khác cũng đọc là "my"

Xem cả 39 chữ đọc là "my" →

Chữ khác cũng đọc là "mạ"

Chữ cùng bộ 刀

Xem cả 204 chữ thuộc bộ 刀 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 劘

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 劘 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).