到
đáoHán Việt · Nôm
tráoNôm
đáuâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5230
- Bộ thủ
- 刀 đao số 18
- Nét ngoài bộ
- 6
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đáo — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đáo" · âm tiết đáo
- tráo — Nôm. Chữ cùng âm "tráo" · âm tiết tráo
- đáu — âm Việt. Chữ cùng âm "đáu" · âm tiết đáu
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Đi đến, tới
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 到 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
go to, arrive, been to
Chữ khác cũng đọc là "đáo"
Chữ khác cũng đọc là "tráo"
Chữ khác cũng đọc là "đáu"
Chữ cùng bộ 刀
別biệt列liệt分phân刻khắc刷xoa刀đao利lợi割cát劍kiếm别biệt初sơ切thiết前tiền副phó削tước刺thích制chế划hoa劇kịch剩thặng剿tiễu則tắc刊san剛cang剝bác剪tiễn刮quát刨bào剖phẩu創sáng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 到
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 到 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 到 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).