到

đáoHán Việt · Nôm
tráoNôm
đáuâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5230
Bộ thủ
刀 đao số 18
Nét ngoài bộ
6
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Động từ
  1. Đi đến, tới

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 到 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

go to, arrive, been to

Chữ khác cũng đọc là "đáo"

Chữ khác cũng đọc là "tráo"

Chữ khác cũng đọc là "đáu"

Chữ cùng bộ 刀

Xem cả 204 chữ thuộc bộ 刀 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 到

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 到 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 到 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).