Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

𠴼

đauNôm
náoNôm
đáuâm Việt
Chữ Nôm U+20D3C
Bộ thủ
口 khẩu số 30
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK mở rộng B

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𠴼 theo lối Nôm

Chữ khác cũng đọc là "đau"

Chữ khác cũng đọc là "náo"

Chữ khác cũng đọc là "đáu"

Chữ cùng bộ 口

Xem cả 1.252 chữ thuộc bộ 口 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𠴼

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𠴼 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).