đau

Tính từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần au

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [ʔɗaw˧˧] · Sài Gòn [ʔɗa(ː)w˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Cảm thấy khó chịu ở một bộ phận của cơ thể bị tổn thương.
    • Đau tay.
    • Đau dạ dày.
    • Đau khớp
  2. Mắc bệnh.
    • Đói ăn rau, đau uống thuốc. (tục ngữ)
  3. Cảm thấy xót xa.
    • Nhìn thấy vợ con đói rách mà đau
  4. Làm cho buồn khổ.
    • Miếng ngon nhớ lâu, lời đau nhớ đời. (tục ngữ)
  5. Trgt. Bị thua thiệt nặng.
    • Một trận thua đau.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"đau" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh hurt · pain · painful; to hurt
🇨🇳 Tiếng Trung 疼 téng
🇯🇵 Tiếng Nhật 痛い いたい · 痛み いたみ
🇰🇷 Tiếng Hàn 아프다 apeuda · 아픔 apeum
🇫🇷 Tiếng Pháp mal · souffrir
🇩🇪 Tiếng Đức das Leid · weh · der Schmerz · schmerzen
🇷🇺 Tiếng Nga болеть боле́ть
🇹🇭 Tiếng Thái เจ็บ jèp · ปวด pùat
🇮🇹 Tiếng Ý male · il dolore

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "đau"

Cấu tạo âm tiết

đauâm đầu đ · vần au · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "đau" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.