Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [ʔɗaw˧˧ tʰɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʔɗa(ː)w˧˧ tʰɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đau đớn xót thương.
- Cảnh tượng đau thương.
- Biến đau thương thành hành động.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ ghép giữa .
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "đau thương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.