đau đầu

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗaw˧˧ ʔɗəw˨˩] · Huế [ʔɗaw˧˧ ʔɗəw˦˩] · Sài Gòn [ʔɗa(ː)w˧˧ ʔɗəw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Cảm thấy hết sức căng thẳng và khó nghĩ trước một vấn đề nào đó do không biết phải nên xử lí hay giải quyết như thế nào.

Câu ví dụ

  • Sao thế Yumi? Cậu bị đau đầu à?What's wrong, Yumi? Do you have a headache?
  • Sáng nay tôi tỉnh giấc vì cơn đau đầu.I woke up with a headache this morning.
  • Tại sao caffeine giúp giảm đau đầu?Why does caffeine help headaches?

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"đau đầu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh headache
🇨🇳 Tiếng Trung 伤脑筋 shāng nǎo jīn
🇯🇵 Tiếng Nhật 頭痛 ずつう
🇰🇷 Tiếng Hàn 두통 dutong
🇹🇭 Tiếng Thái ปวดหัว pùat-hǔa

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "đau đầu"

Cấu tạo âm tiết

đauâm đầu đ · vần au · thanh ngang
đầuâm đầu đ · vần âu · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đau đầu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.