dâu

Danh từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần âu

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəw˧˧] · Huế, Sài Gòn [jəw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cây có lá hình tim, chia làm nhiều thùy dùng để nuôi tằm.
    • Trồng dâu nuôi tằm.
  2. Quả dâu và các sản phẩm làm từ loại quả này.
    • Mua vài cân dâu ngâm đường.
  3. Người phụ nữ lấy chồng là người của gia đình, họ hàng quê mình.
    • Rước dâu.
    • Rể thảo dâu hiền.
    • Mẹ chồng nàng dâu .
    • Nó là con dâu của làng này.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"dâu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh daughter-in-law
🇨🇳 Tiếng Trung 媳妇 xí fù
🇯🇵 Tiếng Nhật 嫁 よめ
🇰🇷 Tiếng Hàn 며느리 myeoneuri

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "dâu"

Cấu tạo âm tiết

dâuâm đầu d · vần âu · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "dâu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.