Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

柚

chụcHán Việt · Nôm
dửuHán Việt
duHán Việt
trụcHán Việt · Nôm
dữuHán Việt
hữuHán Việt
dựuHán Việt
dứuHán Việt
dâuNôm
dóNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+67DA
Bộ thủ
木 mộc số 75
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

  1. Quả bưởi.
  2. Cây tếch.
  3. Lược dệt; sậy.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 柚 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

pomelo, grapefruit

Chữ khác cũng đọc là "chục"

Chữ khác cũng đọc là "dửu"

Chữ khác cũng đọc là "du"

Xem cả 95 chữ đọc là "du" →

Chữ khác cũng đọc là "trục"

Chữ khác cũng đọc là "dữu"

Chữ khác cũng đọc là "hữu"

Chữ khác cũng đọc là "dựu"

Chữ khác cũng đọc là "dứu"

Chữ khác cũng đọc là "dâu"

Chữ khác cũng đọc là "dó"

Chữ cùng bộ 木

Xem cả 984 chữ thuộc bộ 木 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 柚

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 柚 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 柚 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).