Chữ Hán Nôm đọc là "dữu"
11 chữ có âm đọc "dữu" trong tiếng Việt: 9 chữ có âm Hán Việt.
Chữ có âm Hán Việt "dữu"
柚Quả bưởi莠Quần áo đại tang (của…蜼褎sleeve; ample flowing…褏sleeve; ample flowing…㢏a cesspool; a manger,…卣wine pot庾granary; storehouse萸dogwood
Chữ có âm Việt "dữu" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).