Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

隃

tuHán Việt · Nôm
duHán Việt
daoHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9683
Bộ thủ
阜 phụ số 170
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
11
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 隃 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to exceed; a state in Shanxi province

Chữ khác cũng đọc là "tu"

Xem cả 30 chữ đọc là "tu" →

Chữ khác cũng đọc là "du"

Xem cả 95 chữ đọc là "du" →

Chữ khác cũng đọc là "dao"

Xem cả 59 chữ đọc là "dao" →

Chữ cùng bộ 阜

Xem cả 138 chữ thuộc bộ 阜 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 隃

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 隃 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).