際
tếHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+969B
- Bộ thủ
- 阜 phụ số 170
- Nét ngoài bộ
- 11
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- tế — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "tế" · âm tiết tế
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Đường biên giới, ranh giới.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 際 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
border, boundary, juncture
Giản thể và phồn thể
Chữ 際 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "tế"
Chữ cùng bộ 阜
隊đội除trừ陣trận院viện陷hãm陳trần陽dương險hiểm隨tuỳ防phòng陰âm降giáng限hạn阻trở陪bồi阿a隱ẩn陸lục隆long陵lăng階giai附phụ隔cách隘ải隧toại陂bì障chướng队toại隙khích𨻫luống
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 際
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 際 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 際 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).