隊
độiHán Việt · Nôm
toạiHán Việt
truỵHán Việt
đôiNôm
giọiNôm
đòiNôm
đỗiNôm
đọiNôm
dộiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+968A
- Bộ thủ
- 阜 phụ số 170
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đội — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "đội" · âm tiết đội
- toại — Hán Việt. Chữ cùng âm "toại" · âm tiết toại
- truỵ — Hán Việt. Chữ cùng âm "truỵ" · âm tiết truỵ
- đôi — Nôm. Chữ cùng âm "đôi" · âm tiết đôi
- giọi — Nôm. Chữ cùng âm "giọi" · âm tiết giọi
- đòi — Nôm. Chữ cùng âm "đòi" · âm tiết đòi
- đỗi — Nôm. Chữ cùng âm "đỗi" · âm tiết đỗi
- đọi — Nôm. Chữ cùng âm "đọi" · âm tiết đọi
- dội — Nôm. Chữ cùng âm "dội" · âm tiết dội
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 隊 theo lối Nôm
độiTổ chức gồm một số người nhất định cùng làm một nhiệm vụ.đòiĐầy tớ gái còn nhỏ.đỗiChừng mục.đôiĐơn vị gồm hai vật, hai cá thể cùng loại, tương ứng với nhau.dộiCũ Một khoảng thời gian nhất định.đọiBát nhỏ (dùng để ăn cơm hoặc uống nước).giọiRọi.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
team, group; army unit
Giản thể và phồn thể
Chữ 隊 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "đội"
Chữ khác cũng đọc là "toại"
Chữ khác cũng đọc là "truỵ"
Chữ khác cũng đọc là "đôi"
Chữ khác cũng đọc là "giọi"
Chữ khác cũng đọc là "đòi"
Chữ khác cũng đọc là "đỗi"
Chữ khác cũng đọc là "đọi"
Chữ khác cũng đọc là "dội"
Chữ cùng bộ 阜
除trừ陣trận院viện陷hãm陳trần陽dương險hiểm隨tuỳ防phòng陰âm降giáng限hạn阻trở陪bồi際tế阿a隱ẩn陸lục隆long陵lăng階giai附phụ隔cách隘ải隧toại陂bì障chướng队toại隙khích𨻫luống
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 隊
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 隊 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).