Chữ Hán Nôm đọc là "toại"
21 chữ có âm đọc "toại" trong tiếng Việt: 21 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "toại": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "toại"
隊team, group; army unit術Vận dụng một việc gì …术art, skill, special f…隧tunnel, underground p…朮skill, art; method; t…队team, group; army unit襚grave clothes遂comply with, follow a…邃(Thơ ca) (the profoun…旞檖wild pear tree燧flintstone; beacon, s…璲pendant girdle orname…穟ear of grain; ripe gr…繸hem or border of a ga…㒸(same as 遂) to obey; …䑽a large boat䑾烼𤎩𤑾
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).