Chữ Hán Nôm đọc là "toả"
19 chữ có âm đọc "toả" trong tiếng Việt: 18 chữ có âm Hán Việt, 1 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "toả": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "toả"
鎖Khoá摧destroy, break, injure挫push down; chop down;…銼carpenter's file, fil…瑣fragments; trifling, …锁Khoá锉carpenter's file, fil…剉cut, file, trim; file唢flute-like musical in…嗩flute-like musical in…琐trifling, petty; trou…璅gem鏁a lock, padlock; shac…惢脞minced meat; trifles莝to chop straw fine fo…逤𧴪fragments
Chữ Nôm đọc là "toả"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).