Chữ Hán Nôm đọc là "tranh"
35 chữ có âm đọc "tranh" trong tiếng Việt: 32 chữ có âm Hán Việt, 2 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "tranh": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "tranh"
爭to dispute, fight, co…丁Đàn ông trưởng thành打strike, hit, beat; fi…掙to strive, endeavor, …靜quiet, still, motionl…争dispute, fight, conte…箏stringed musical inst…橙Chanh挣Sự cố gắng, sự nỗ lực…綪dark red趟time, occasion; take …睁open eyes; stare睜to open the eyes; sta…棖Vật ngăn không cho cử…崢high, lofty, noble; s…幀picture, scroll; one …錚clanging sound; small…㨃a row; a line, to pus…峥high, lofty, noble; s…朾to bump猙fierce-looking, feroc…琤jade of jade being; t…諍to expostulate; to re…诤to expostulate; to re…枨Vật ngăn không cho cử…䋫to wind round the rop…桭eaves; space between …狰fierce-looking, feroc…筝stringed musical inst…铮clanging sound; small…鬇𠫩
Chữ Nôm đọc là "tranh"
Chữ có âm Việt "tranh" (Unihan, chưa phân loại)
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).