Chữ Hán Nôm đọc là "tri"
17 chữ có âm đọc "tri" trong tiếng Việt: 17 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "tri": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "tri"
知Biết, hiểu biết夂go; Kangxi radical 34夊Kangxi radical 35; go…淄river in Shandong pro…緇black silk缁black silk菑to weed grass; land w…踟hesitate, undecided; …輜Xe bò không lá chắn (…辎Xe bò không lá chắn (…㞢(ancient form of 之) t…泜a river in Hebei prov…甾ground that has been …葘輺錙an ancient unit of we…锱an ancient unit of we…
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).