Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

踟

trừHán Việt
triHán Việt
trìHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8E1F
Bộ thủ
足 túc số 157
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 踟 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

hesitate, undecided; embarrassed

Chữ khác cũng đọc là "trừ"

Chữ khác cũng đọc là "tri"

Chữ khác cũng đọc là "trì"

Xem cả 30 chữ đọc là "trì" →

Chữ cùng bộ 足

Xem cả 401 chữ thuộc bộ 足 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 踟

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 踟 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).