踦
ỷHán Việt
kỉHán Việt
khiHán Việt · Nôm
kỳHán Việt
kỷHán Việt · Nôm
kìHán Việt
nghịNôm
ghéNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8E26
- Bộ thủ
- 足 túc số 157
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 15
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ỷ — Hán Việt. Chữ cùng âm "ỷ" · âm tiết ỷ
- kỉ — Hán Việt. Chữ cùng âm "kỉ" · âm tiết kỉ
- khi — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "khi" · âm tiết khi
- kỳ — Hán Việt. Chữ cùng âm "kỳ" · âm tiết kỳ
- kỷ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "kỷ" · âm tiết kỷ
- kì — Hán Việt. Chữ cùng âm "kì" · âm tiết kì
- nghị — Nôm. Chữ cùng âm "nghị" · âm tiết nghị
- ghé — Nôm. Chữ cùng âm "ghé" · âm tiết ghé
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 踦 theo lối Nôm
khiTên một con chữ (c, viết hoa X) của chữ cái Hi Lạp.kỷ(Địa lý học) .nghị"Nghị sĩ" hay "nghị viên" nói tắt.ghéTạm dừng lại một thời gian ở nơi nào đó, nhằm mục đích nhất định, trên đường đi.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
the shin; to pierce; to touch
Chữ khác cũng đọc là "ỷ"
Chữ khác cũng đọc là "kỉ"
Chữ khác cũng đọc là "khi"
Chữ khác cũng đọc là "kỳ"
Chữ khác cũng đọc là "kỷ"
Chữ khác cũng đọc là "kì"
Chữ khác cũng đọc là "nghị"
Chữ khác cũng đọc là "ghé"
Chữ cùng bộ 足
路lộ跌điệt跳khiêu跟căn跪quỵ跑bào𨇒lủi足túc踏đạp躁thao𧿆dãy踐tiễn距cứ踢thích𨀤chọi踤tuỵ踸chậm躍dược跛phả躇xước蹈đạo趿táp跡tích踪tung踫tịnh蹲tỗn跨khoa趾chỉ䟢tiễn踴dõng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 踦
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 踦 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).