ghé

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần e

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣɛ˧˦] · Huế [ɣɛ˨˩˦] · Sài Gòn [ɣɛ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tạm dừng lại một thời gian ở nơi nào đó, nhằm mục đích nhất định, trên đường đi.
    • Ghé vào quán uống nước.
    • Ghé thăm.
    • Đi qua, không ghé lại.
  2. Tạm nhờ vào để làm việc gì cùng với người khác, coi như phụ thêm vào.
    • Ngồi ghé vào ghế bạn.
    • Ghé gạo thổi cơm.
  3. Nghiêng về một bên để đặt sát vào hoặc để hướng về.
    • Ghé vai khiêng.
    • Ghé vào tai nói thầm.
    • Ghé nón liếc nhìn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ghé" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to drop by
🇹🇭 Tiếng Thái แวะ wáe
🇮🇹 Tiếng Ý passare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ghé"

Cấu tạo âm tiết

ghéâm đầu gh · vần e · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ghé" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.