ghé
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣɛ˧˦] · Huế [ɣɛ˨˩˦] · Sài Gòn [ɣɛ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tạm dừng lại một thời gian ở nơi nào đó, nhằm mục đích nhất định, trên đường đi.
- Ghé vào quán uống nước.
- Ghé thăm.
- Đi qua, không ghé lại.
- Tạm nhờ vào để làm việc gì cùng với người khác, coi như phụ thêm vào.
- Ngồi ghé vào ghế bạn.
- Ghé gạo thổi cơm.
- Nghiêng về một bên để đặt sát vào hoặc để hướng về.
- Ghé vai khiêng.
- Ghé vào tai nói thầm.
- Ghé nón liếc nhìn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"ghé" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to drop by |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | แวะ wáe |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | passare |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ghé"
ghé lưngĐặt lưng xuống nằm tạm một lúc.ghé vaiPhụ vào, cùng gánh vác, chia sẻ một phần công việc chung.ghé mắtÁp mắt vào cái gì để nhìn qua.ghé gẩmDựa vào.ghé taiKề sát miệng vào tai mà nói nhỏ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ghé" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.