ghê
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣe˧˧] · Huế, Sài Gòn [ɣej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cảm thấy muốn rùng mình.
- Lạnh ghê cả người.
- Ăn khế chua ghê cả răng.
- Sợ, tởm, muốn tránh.
- Trông thấy con đỉa mà ghê.
- Quá lắm.
- (Xem từ nguyên 1).
- Lâu ghê.
- Xấu ghê.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
# Từ tiếng thtục):'
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"ghê" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | terrible; awfully |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ghê"
ghê tởmCó cảm giác không thể chịu được, muốn tránh xa đi vì thấy quá xấu xa (nói về mặt tinh thần).ghê gớmĐáng kinh sợ.ghê sợCó cảm giác khiếp sợ trước một hiện tượng khiến phải rùng mình.ghê ghêHơi ghê.ghê chưaThốt lên khi ngạc nhiên về sự xinh đẹp gì đó.ghê ghêHơi ghê.ghê rợnTrông gớm quá mà phát rợn cả người.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ghê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.