ghê

Phó từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ê

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣe˧˧] · Huế, Sài Gòn [ɣej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Cảm thấy muốn rùng mình.
    • Lạnh ghê cả người.
    • Ăn khế chua ghê cả răng.
  2. Sợ, tởm, muốn tránh.
    • Trông thấy con đỉa mà ghê.
  3. Quá lắm.
  4. (Xem từ nguyên 1).
    • Lâu ghê.
    • Xấu ghê.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# Từ tiếng thtục):'

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ghê" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh terrible; awfully

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ghê"

Cấu tạo âm tiết

ghêâm đầu gh · vần ê · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ghê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.