ghê gớm

Tính từ
Tính từ
  1. Đáng kinh sợ.
    • Tai nạn ghê gớm.

"ghê gớm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh terrible
🇨🇳 Tiếng Trung 厉害 lì hai · 不得了 bù dé liǎo
🇯🇵 Tiếng Nhật 凄い すごい · すごい · 大した たいした · 物凄い ものすごい
🇰🇷 Tiếng Hàn 대단하다 daedanhada · 굉장하다 goengjanghada
🇮🇹 Tiếng Ý formidabile

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

ghêâm đầu gh · vần ê · thanh ngang
gớmâm đầu g · vần ơm · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ghê gớm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.