ghè

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần e

Phát âm (IPA): Hà Nội, Sài Gòn [ɣɛ˨˩] · Huế [ɣɛ˦˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lọ nhỏ bằng sành.
    • Ghè tương.
Động từ
  1. Làm cho vỡ hoặc mẻ dần bằng cách đập vào mép hay cạnh của vật rắn.
  2. Như Đập.
    • Lấy gạch ghè vào đầu nhau.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ghè"

Cấu tạo âm tiết

ghèâm đầu gh · vần e · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "ghè" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.