Động từ
- Đặt lưng xuống nằm tạm một lúc.
- ghé lưng một chút cho đỡ mỏi
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ghé lưng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.