Chữ Hán Nôm đọc là "kỷ"
25 chữ có âm đọc "kỷ" trong tiếng Việt: 25 chữ có âm Hán Việt. Xem thêm âm tiết "kỷ": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "kỷ"
寄send, transmit, mail;…己Can Kỷ几small table紀record, annal, histor…幾how many? how much?; …机desk; machine; moment踦the shin; to pierce; …纪record, annal, histor…歧fork of road; branchi…掎drag aside, pull; dra…麂muntjac, barking deer…蟣Trứng chấy, trứng rận仉surname of the mother…叽sigh in disapproval; …忮stubborn; perverse; a…虮louse eggs, nits丌Cái bàn㞆(same as 踦) one-legge…僟剞carving or engraving …嘰sigh in disapproval; …屺a hill with trees or …杞willow; medlar tree; …虭𪊨
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).