己
kỉHán Việt · Nôm
kỷHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5DF1
- Bộ thủ
- 己 kỷ số 49
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 3
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- kỉ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "kỉ" · âm tiết kỉ
- kỷ — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "kỷ" · âm tiết kỷ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Can Kỷ.
- Mình.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 己 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
self, oneself; personal, private; 6th heavenly stem
Chữ khác cũng đọc là "kỉ"
Chữ khác cũng đọc là "kỷ"
Chữ cùng bộ 己
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 己
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 己 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 己 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).