㠱
cứHán Việt
kiHán Việt
kyHán Việt
Có âm Hán Việt U+3831
- Bộ thủ
- 己 kỷ số 49
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- cứ — Hán Việt. Chữ cùng âm "cứ" · âm tiết cứ
- ki — Hán Việt. Chữ cùng âm "ki" · âm tiết ki
- ky — Hán Việt. Chữ cùng âm "ky" · âm tiết ky
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
to set with the legs crossed (standard form of 踞); (ancient form of 箕) a winnowing basket, a dust basket, (same as 杞) a state in ancient times
Chữ khác cũng đọc là "cứ"
Chữ khác cũng đọc là "ki"
Chữ khác cũng đọc là "ky"
Chữ cùng bộ 己
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㠱
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㠱 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).