㩀

cứHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+3A40
Bộ thủ
手 thủ số 64
Nét ngoài bộ
11
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 㩀 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(a variant of 據) to receive, as communications from a subordinate, to rely on, to lean on, evidence; proof, according to; whereas

Chữ khác cũng đọc là "cứ"

Chữ cùng bộ 手

Xem cả 1.048 chữ thuộc bộ 手 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㩀

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㩀 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).