掉
traoNôm
chèoNôm
giậuNôm
tráoNôm
trèoNôm
sạoNôm
Chữ Nôm U+6389
- Bộ thủ
- 手 thủ số 64
- Nét ngoài bộ
- 8
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- trao — Nôm. Chữ cùng âm "trao" · âm tiết trao
- chèo — Nôm. Chữ cùng âm "chèo" · âm tiết chèo
- giậu — Nôm. Chữ cùng âm "giậu" · âm tiết giậu
- tráo — Nôm. Chữ cùng âm "tráo" · âm tiết tráo
- trèo — Nôm. Chữ cùng âm "trèo" · âm tiết trèo
- sạo — Nôm. Chữ cùng âm "sạo" · âm tiết sạo
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 掉 theo lối Nôm
traoĐưa tay, chuyển đến.chèoDụng cụ để bơi thuyền, làm bằng thanh gỗ dài, đầu trên tròn, đầu dưới rộng bản dần.trèoLeo lên bằng cách bám bằng tay chân.sạodối, không thật.tráoĐổi lộn để lừa dối.giậuTấm tre nứa đan hoặc hàng cây nhỏ và rậm để ngăn sân vườn.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
turn, move; shake, wag; drop down
Chữ khác cũng đọc là "trao"
Chữ khác cũng đọc là "chèo"
Chữ khác cũng đọc là "giậu"
Chữ khác cũng đọc là "tráo"
Chữ khác cũng đọc là "trèo"
Chữ khác cũng đọc là "sạo"
Chữ cùng bộ 手
把bả拉lạt折chiết技kĩ招chiêu排bài播bả振chấn扱hấp推suy掛quẩy插tráp掑cài持trì掘quật掩yểm提đề找hoa拿nã捧bổng打đả拍bác扯xả挑thiểu捉tróc揚dương押áp㩡giội擴khoắc捕bổ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 掉
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 掉 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).