Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chèo

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh huyềnVần eo

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɛw˨˩] · Huế [t͡ɕɛw˦˩] · Sài Gòn [cɛw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dụng cụ để bơi thuyền, làm bằng thanh gỗ dài, đầu trên tròn, đầu dưới rộng bản dần.
    • Mái chèo.
    • Xuôi chèo mát mái.
  2. Lối hát cổ truyền, bắt nguồn từ dân ca vùng đồng bằng Bắc Bộ.
    • Hát chèo.
    • Diễn chèo.
    • Ăn no rồi lại nằm khoèo, nghe thấy trống chèo bế bụng đi xem. (ca dao)
Động từ
  1. Dùng chèo gạt nước cho thuyền đi.
    • Chèo thuyền.
    • Chèo đò.
    • Vụng chèo khéo chống. (tục ngữ)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"chèo" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 젓다 jeotda
🇹🇭 Tiếng Thái พาย phaai

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "chèo"

Cấu tạo âm tiết

chèoâm đầu ch · vần eo · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "chèo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.