chéo

Danh từTính từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần eo

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɛw˧˦] · Huế [t͡ɕɛw˨˩˦] · Sài Gòn [cɛw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hàng dệt trên mặt có những đường xiên từ biên bên này sang biên bên kia.
    • Vải chéo.
    • Lụa chéo.
  2. (Dùng hạn chế trong một số tổ hợp) Phần hoặc mảnh nhỏ giới hạn bởi hai cạnh của một góc và một đường.
    • Chéo áo.
    • Mảnh ruộng chéo.
Tính từ
  1. (Thường dùng phụ sau) Thành hình một đường xiên.
    • Cắt chéo tờ giấy.
    • Đập chéo bóng.
    • Chéo góc.
  2. Thành hình những đường xiên cắt nhau.
    • Đường đi lối lại chéo nhau như mắc cửi.
    • Đan chéo.
    • Bắn chéo cánh sẻ.
Động từ
  1. Thành hình những đường xiên cắt nhau.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"chéo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh diagonal; crossed
🇯🇵 Tiếng Nhật 斜め ななめ · 斜 はす

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "chéo"

Cấu tạo âm tiết

chéoâm đầu ch · vần eo · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chéo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.