Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chồng chéo

Động từ
Động từ
  1. Chồng lên nhau, chéo lên nhau không theo một thứ tự nào cả.
    • Những thân gỗ xếp chồng chéo lên nhau.
    • Bố trí để công việc không bị chồng chéo.

"chồng chéo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh overlap

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chồngâm đầu ch · vần ông · thanh huyền
chéoâm đầu ch · vần eo · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chồng chéo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.