chẩm chéo

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəm˧˩ t͡ɕɛw˧˦] · Huế [t͡ɕəm˧˨ t͡ɕɛw˨˩˦] · Sài Gòn [cəm˨˩˦ cɛw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Hỗn hợp gia vị cổ truyền có nguồn gốc từ dân tộc Thái vùng Điện Biên, Tây Bắc và Đông Bắc Thái Lan. Thành phần chính gồm ớt khô và bột mắc khén.

Cấu tạo âm tiết

chẩmâm đầu ch · vần âm · thanh hỏi
chéoâm đầu ch · vần eo · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "chẩm chéo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.