"chéo" hay "tréo"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chéo
Danh từ
- Hàng dệt trên mặt có những đường xiên từ biên bên này sang biên bên kia.
- Vải chéo.
- (Dùng hạn chế trong một số tổ hợp) Phần hoặc mảnh nhỏ giới hạn bởi hai cạnh của một góc và một đường.
- Chéo áo.
Tính từ
- (Thường dùng phụ sau) Thành hình một đường xiên.
- Cắt chéo tờ giấy.
- Thành hình những đường xiên cắt nhau.
- Đường đi lối lại chéo nhau như mắc cửi.
Động từ
- Thành hình những đường xiên cắt nhau.
Hay gặp trong: chồng chéo, đan chéo, chằng chéo, chéo áo, chẩm chéo
Xem đủ "chéo" →tréo
Phó từ
- Nói chồng lệch lên nhau.
- Vắt tréo chân.
Hay gặp trong: tréo ngoe, tru tréo, tréo cựa, tréo khoeo, tréo mảy
Xem đủ "tréo" →Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; giọng miền Trung, miền Nam phân biệt rõ hơn — nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi.
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng) — xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa — biết một tiếng là biết tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.