"chéo" hay "tréo"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chéo

Danh từ
  1. Hàng dệt trên mặt có những đường xiên từ biên bên này sang biên bên kia.
    • Vải chéo.
  2. (Dùng hạn chế trong một số tổ hợp) Phần hoặc mảnh nhỏ giới hạn bởi hai cạnh của một góc và một đường.
    • Chéo áo.
Tính từ
  1. (Thường dùng phụ sau) Thành hình một đường xiên.
    • Cắt chéo tờ giấy.
  2. Thành hình những đường xiên cắt nhau.
    • Đường đi lối lại chéo nhau như mắc cửi.
Động từ
  1. Thành hình những đường xiên cắt nhau.

Hay gặp trong: chồng chéo, đan chéo, chằng chéo, chéo áo, chẩm chéo

Xem đủ "chéo" →

tréo

Phó từ
  1. Nói chồng lệch lên nhau.
    • Vắt tréo chân.

Hay gặp trong: tréo ngoe, tru tréo, tréo cựa, tréo khoeo, tréo mảy

Xem đủ "tréo" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.