Danh từ
- Tên gọi trong hệ thống thân tộc để chỉ mối quan hệ giữa các con của anh em ruột (anh trai, em gái cùng cha, cùng mẹ), hoặc giữa các con của chị em ruột (chị gái, em trai cùng cha, cùng mẹ).
Cấu tạo âm tiết
| anh | âm đầu (không) · vần anh · thanh ngang |
| chị | âm đầu ch · vần i · thanh nặng |
| em | âm đầu (không) · vần em · thanh ngang |
| họ | âm đầu h · vần o · thanh nặng |
| chéo | âm đầu ch · vần eo · thanh sắc |
Định nghĩa theo mục "anh chị em họ chéo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.