Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"chèo" hay "trèo"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chèo

Danh từ
  1. Dụng cụ để bơi thuyền, làm bằng thanh gỗ dài, đầu trên tròn, đầu dưới rộng bản dần.
    • Mái chèo.
  2. Lối hát cổ truyền, bắt nguồn từ dân ca vùng đồng bằng Bắc Bộ.
    • Hát chèo.
Động từ
  1. Dùng chèo gạt nước cho thuyền đi.
    • Chèo thuyền.

Hay gặp trong: chèo chống, cọc chèo, mái chèo, chèo kéo, phường chèo, chèo bẻo, quai chèo, chiếng chèo

Xem đủ "chèo" →

trèo

Động từ
  1. Leo lên bằng cách bám bằng tay chân.
    • Trèo cây.
  2. Bước lên cao.
    • Trèo núi.

Hay gặp trong: leo trèo, trèo leo, trèo trẹo

Xem đủ "trèo" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.