trèo
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɛw˨˩] · Huế [ʈɛw˦˩] · Sài Gòn [ʈɛw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Leo lên bằng cách bám bằng tay chân.
- Trèo cây.
- Bước lên cao.
- Trèo núi.
- Trèo thang.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"trèo" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "trèo"
leo trèoLeo và trèo (nói khái quát).trèo trẹoTừ mô phỏng tiếng cọ, xiết mạnh của hai vật cứng nghiến vào nhau.trèo leoTrèo và leo nói chung.trèo đèo lội suốiTả cảnh gian nan vất vả trên chặng đường xa.trèo cao ngã đauVí trường hợp càng ham muốn, tham vọng nhiều thì khi thất bại sẽ càng nặng nề, thảm bại.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trèo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.