leo trèo

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lɛw˧˧ t͡ɕɛw˨˩] · Huế [lɛw˧˧ ʈɛw˦˩] · Sài Gòn [lɛw˧˧ ʈɛw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Leo và trèo (nói khái quát).
    • Trẻ thích leo trèo.

"leo trèo" trong các thứ tiếng

🇩🇪 Tiếng Đức klettern
🇮🇹 Tiếng Ý scalare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

leoâm đầu l · vần eo · thanh ngang
trèoâm đầu tr · vần eo · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "leo trèo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.