Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chiếng chèo

Danh từ
Danh từ
  1. Những phường chèo hoạt động ở một vùng văn hoá, địa lí nhất định.

Cấu tạo âm tiết

chiếngâm đầu ch · vần iêng · thanh sắc
chèoâm đầu ch · vần eo · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "chiếng chèo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.