Động từ
- Tư thế đứng như người chèo đò, để một chân chếch sang một bên về phía trước, chân kia lùi về phía sau.
Cấu tạo âm tiết
| dé | âm đầu d · vần e · thanh sắc |
| chân | âm đầu ch · vần ân · thanh ngang |
| chèo | âm đầu ch · vần eo · thanh huyền |
Định nghĩa theo mục "dé chân chèo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.