mái chèo

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maːj˧˦ t͡ɕɛw˨˩] · Huế [maːj˨˩˦ t͡ɕɛw˦˩] · Sài Gòn [maːj˦˥ cɛw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đồ bằng gỗ, một đầu giẹp dùng để bơi cho thuyền đi.
    • Về với mái chèo, mặc vùng gió biển (Lê Anh Xuân)
    • Bốn mặt non sông, một mái chèo (Tản Đà)

"mái chèo" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh paddle
🇨🇳 Tiếng Trung 桨 jiǎng
🇩🇪 Tiếng Đức das Ruder

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

máiâm đầu m · vần ai · thanh sắc
chèoâm đầu ch · vần eo · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "mái chèo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.