trao

Động từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh ngangVần ao

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːw˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʈaːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Đưa tay, chuyển đến.
    • Trao tiền.
    • Trao thư.
  2. Giao phó.
    • Trao quyền.
    • Trao nhiệm vụ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Hán đọc là "trao"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"trao" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh hand · to hand over; to award
🇯🇵 Tiếng Nhật 渡す わたす · 与える あたえる
🇰🇷 Tiếng Hàn 건네다 geonneda
🇫🇷 Tiếng Pháp remettre · la remise
🇩🇪 Tiếng Đức übergeben
🇷🇺 Tiếng Nga отдать отда́ть · отдавать отдава́ть
🇹🇭 Tiếng Thái มอบ mâwp
🇮🇹 Tiếng Ý consegnare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "trao"

Cấu tạo âm tiết

traoâm đầu tr · vần ao · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.