"chao" hay "trao"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu tr/ch. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chao

Danh từ
  1. Món ăn làm bằng đậu phụ để lên men trong dung dịch rượu và muối.
  2. Bộ phận thường có hình nón cụt úp trên bóng đèn để hắt ánh sáng xuống.
Động từ
  1. Đưa qua đưa lại dưới nước, khi nghiêng bên này khi nghiêng bên kia, thường để rửa, để xúc.
    • Chao chân ở cầu ao.
  2. Nghiêng nhanh từ bên này sang bên kia, và ngược lại.
    • Con cò chao đôi cánh.
Thán từ
  1. Tiếng thốt ra khi xúc động đột ngột.
    • Chao! Trăng đẹp quá!

Hay gặp trong: ôi chao, chao lượn, khẩu chao, ghế chao, chao ôi, chao động, bồ chao

Xem đủ "chao" →

trao

Động từ
  1. Đưa tay, chuyển đến.
    • Trao tiền.
  2. Giao phó.
    • Trao quyền.

Hay gặp trong: trao đổi, trao trả, trao tay, trao tráo

Xem đủ "trao" →

Mẹo nhớ: âm đầu tr/ch

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.