"chao" hay "trao"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu tr/ch. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chao
Danh từ
- Món ăn làm bằng đậu phụ để lên men trong dung dịch rượu và muối.
- Bộ phận thường có hình nón cụt úp trên bóng đèn để hắt ánh sáng xuống.
Động từ
- Đưa qua đưa lại dưới nước, khi nghiêng bên này khi nghiêng bên kia, thường để rửa, để xúc.
- Chao chân ở cầu ao.
- Nghiêng nhanh từ bên này sang bên kia, và ngược lại.
- Con cò chao đôi cánh.
Thán từ
- Tiếng thốt ra khi xúc động đột ngột.
- Chao! Trăng đẹp quá!
Hay gặp trong: ôi chao, chao lượn, khẩu chao, ghế chao, chao ôi, chao động, bồ chao
Xem đủ "chao" →trao
Động từ
- Đưa tay, chuyển đến.
- Trao tiền.
- Giao phó.
- Trao quyền.
Hay gặp trong: trao đổi, trao trả, trao tay, trao tráo
Xem đủ "trao" →Mẹo nhớ: âm đầu tr/ch
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.