chao
Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [t͡ɕaːw˧˧] · Sài Gòn [caːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Món ăn làm bằng đậu phụ để lên men trong dung dịch rượu và muối.
- Bộ phận thường có hình nón cụt úp trên bóng đèn để hắt ánh sáng xuống.
- Đưa qua đưa lại dưới nước, khi nghiêng bên này khi nghiêng bên kia, thường để rửa, để xúc.
- Chao chân ở cầu ao.
- Chao rổ rau.
- Chao tôm tép.
- Nghiêng nhanh từ bên này sang bên kia, và ngược lại.
- Con cò chao đôi cánh.
- Thuyền chao qua chao lại.
- Tiếng thốt ra khi xúc động đột ngột.
- Chao! Trăng đẹp quá!
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "chao"
ôi chaoTiếng thốt ra biểu lộ sự xúc động mạnh đến ngạc nhiên, sửng sốt.chao lượnBay lượn nghiêng đi nghiêng lại trên bầu trời.khẩu chaoMiếng vải hình chữ nhật có dải buộc lên tai, dùng bịt mồm phòng bụi và vi trùng.chao ôiTiếng thốt lên để than thở hoặc ngạc nhiên.ghế chaoGhế nửa nằm nửa ngồi có thể chao đi chao lại.chao độngLắc lư, nghiêng qua nghiêng lại.ối chao ôiThán từ dùng để tỏ sự đau đớn, sự thất vọng.bồ chaoChim cùng họ với khướu, lông màu nâu, kêu chao, chao.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.