chao

Danh từĐộng từThán từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ao

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [t͡ɕaːw˧˧] · Sài Gòn [caːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Món ăn làm bằng đậu phụ để lên men trong dung dịch rượu và muối.
  2. Bộ phận thường có hình nón cụt úp trên bóng đèn để hắt ánh sáng xuống.
Động từ
  1. Đưa qua đưa lại dưới nước, khi nghiêng bên này khi nghiêng bên kia, thường để rửa, để xúc.
    • Chao chân ở cầu ao.
    • Chao rổ rau.
    • Chao tôm tép.
  2. Nghiêng nhanh từ bên này sang bên kia, và ngược lại.
    • Con cò chao đôi cánh.
    • Thuyền chao qua chao lại.
Thán từ
  1. Tiếng thốt ra khi xúc động đột ngột.
    • Chao! Trăng đẹp quá!

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "chao"

Cấu tạo âm tiết

chaoâm đầu ch · vần ao · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.