Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ôi chao

Thán từ
Thán từ
  1. Tiếng thốt ra biểu lộ sự xúc động mạnh đến ngạc nhiên, sửng sốt.
    • ôi chao, đẹp quá!
    • ôi chao, mới đấy mà đã mấy năm rồi!
  2. Tiếng thốt ra như tiếng than, biểu thị sự phàn nàn, than thở.
    • ôi chao, còn gì nữa mà mong!

"ôi chao" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 아유 ayu
🇷🇺 Tiếng Nga ух

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

ôiâm đầu (không) · vần ôi · thanh ngang
chaoâm đầu ch · vần ao · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ôi chao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.