chạo
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːw˧˨ʔ] · Huế [t͡ɕaːw˨˩ʔ] · Sài Gòn [caːw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Món ăn làm bằng bì, thịt hay tôm cá chín tái trộn với thính và ướp lá ổi.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "chạo"
chạo tômMón ăn chế biến từ thịt tôm tươi giã nhuyễn trộn cùng thịt nạc xay, bọc quanh khúc mía và nướng đến khi có màu vàng đều.nem chạoNem làm bằng mỡ, bì và thính.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "chạo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.