chao ôi

Thán từ

Phát âm (IPA): Hà Nội, Huế [t͡ɕaːw˧˧ ʔoj˧˧] · Sài Gòn [caːw˧˧ ʔoj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Thán từ
  1. Tiếng thốt lên để than thở hoặc ngạc nhiên.
    • Chao ôi! Nóng thế!

Từ, cụm từ chứa "chao ôi"

Cấu tạo âm tiết

chaoâm đầu ch · vần ao · thanh ngang
ôiâm đầu (không) · vần ôi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chao ôi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.