Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaː˧˦ t͡ɕi˧˨ʔ t͡ɕaːw˧˧ ʔɗoj˧˩] · Huế [jaː˨˩˦ ʈɪj˨˩ʔ ʈaːw˧˧ ʔɗoj˧˨] · Sài Gòn [jaː˦˥ ʈɪj˨˩˨ ʈaːw˧˧ ʔɗoj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hình thức biểu hiện của giá trị, thể hiện ở tỉ lệ trao đổi giữa hàng hoá này với hàng hoá khác.
- Giá trị trao đổi hàng hoá.
"giá trị trao đổi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | exchange value |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
| giá | âm đầu gi · vần a · thanh sắc |
| trị | âm đầu tr · vần i · thanh nặng |
| trao | âm đầu tr · vần ao · thanh ngang |
| đổi | âm đầu đ · vần ôi · thanh hỏi |
Định nghĩa theo mục "giá trị trao đổi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.